裝訂所

trang đính sở

Hán Việt: trang đính sở

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu đóng sách

Cấu tạo: (trang) + (đính) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu đóng sách

Eng

  • Cihui 裝訂所 huāngdìngsuǒ p.w. binding room/workshop M:¹jiā