裝訂機

zhuāng dìng jī trang đính ki

Hán Việt: trang đính ki · Pinyin: zhuāng dìng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (đính) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝訂機 huāngdìngjī n. bookbinding machine M:¹tái