裝貨人 trang hóa nhân Hán Việt: trang hóa nhân Tổng quan xem expedite Cấu tạo: 裝 (trang) + 貨 (hóa) + 人 (nhân)Hán Việttrang hóa nhânCấu tạo裝 + 貨 + 人 · trang + hóa + nhân nghĩa thành phần: trang + hóa + nhân Nghĩa ViệtCihui xem expedite