裝貨機 zhuāng huò jī · trang hóa ki Hán Việt: trang hóa ki · Pinyin: zhuāng huò jī Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 貨 (hóa) + 機 (ki)Pinyinzhuāng huò jīHán Việttrang hóa kiCấu tạo裝 + 貨 + 機 · trang + hóa + ki nghĩa thành phần: trang + hóa + ki