裝起來 trang khởi lai Hán Việt: trang khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttrang khởi laiCấu tạo裝 + 起 + 來 · trang + khởi + lai nghĩa thành phần: trang + khởi + lai Nghĩa EngCihui 裝起來 huāng qǐlai* r.v. assemble; set/hook up