裝配成 trang phối thành Hán Việt: trang phối thành Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 成 (thành)Hán Việttrang phối thànhCấu tạo裝 + 配 + 成 · trang + phối + thành nghĩa thành phần: trang + phối + thành Nghĩa EngCihui 裝配成 huāngpèichéng r.v. assemble