裝配有 trang phối hữu Hán Việt: trang phối hữu Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 有 (hữu)Hán Việttrang phối hữuCấu tạo裝 + 配 + 有 · trang + phối + hữu nghĩa thành phần: trang + phối + hữu