裝配框 zhuāng pèi kuàng · trang phối khuông Hán Việt: trang phối khuông · Pinyin: zhuāng pèi kuàng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 框 (khuông)Pinyinzhuāng pèi kuàngHán Việttrang phối khuôngCấu tạo裝 + 配 + 框 · trang + phối + khuông nghĩa thành phần: trang + phối + khuông