裝頂端 trang đính đoan Hán Việt: trang đính đoan Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 頂 (đính) + 端 (đoan)Hán Việttrang đính đoanCấu tạo裝 + 頂 + 端 · trang + đính + đoan nghĩa thành phần: trang + đính + đoan