裝鬼臉

trang quỷ kiểm

Hán Việt: trang quỷ kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (quỷ) + (kiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面部故意做出滑稽的表情,以表示譏誚揶揄。《平妖傳》第八回:「每遍回來,眾僧背後做手勢裝鬼臉,慈長老只做不知。」

Eng

  • Cihui 裝鬼臉 huāng guǐliǎn v.o. make a face; grimace