裡海虎

lǐ hǎi hǔ lí hải hổ

Hán Việt: lí hải hổ · Pinyin: lǐ hǎi hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hải) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Caspian tiger