裨治文 bì zhì wén · bì trì văn Hán Việt: bì trì văn · Pinyin: bì zhì wén Tổng quan Cấu tạo: 裨 (bì) + 治 (trì) + 文 (văn)Pinyinbì zhì wénHán Việtbì trì vănCấu tạo裨 + 治 + 文 · bì + trì + văn nghĩa thành phần: bì + trì + văn