裱畫師 phiếu họa sư Hán Việt: phiếu họa sư Tổng quan Cấu tạo: 裱 (phiếu) + 畫 (họa) + 師 (sư)Hán Việtphiếu họa sưCấu tạo裱 + 畫 + 師 · phiếu + họa + sư nghĩa thành phần: phiếu + họa + sư Nghĩa EngCihui 裱畫師 iǎohuàshī n. <art> mounter (of scrolls) M:¹ge/¹míng/²wèi