裱背匠 biǎo bèi jiàng · phiếu bối tượng Hán Việt: phiếu bối tượng · Pinyin: biǎo bèi jiàng Tổng quan Cấu tạo: 裱 (phiếu) + 背 (bối) + 匠 (tượng)Pinyinbiǎo bèi jiàngHán Việtphiếu bối tượngCấu tạo裱 + 背 + 匠 · phiếu + bối + tượng nghĩa thành phần: phiếu + bối + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"裱褙匠"。