裱褙匠
phiếu bối tượng
Hán Việt: phiếu bối tượng · Pinyin: biǎo bèi jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"裱背匠"; 装潢或修补书画的工匠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"裱背匠"。 2.装潢或修补书画的工匠。
Hán Việt: phiếu bối tượng · Pinyin: biǎo bèi jiàng