裴勇俊 péi yǒng jùn · bùi dũng tuấn Hán Việt: bùi dũng tuấn · Pinyin: péi yǒng jùn Tổng quan Cấu tạo: 裴 (bùi) + 勇 (dũng) + 俊 (tuấn)Pinyinpéi yǒng jùnHán Việtbùi dũng tuấnCấu tạo裴 + 勇 + 俊 · bùi + dũng + tuấn nghĩa thành phần: bùi + dũng + tuấn