裸人鄉 luǒ rén xiāng · lỏa nhân hương Hán Việt: lỏa nhân hương · Pinyin: luǒ rén xiāng Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 人 (nhân) + 鄉 (hương)Pinyinluǒ rén xiāngHán Việtlỏa nhân hươngCấu tạo裸 + 人 + 鄉 · lỏa + nhân + hương nghĩa thành phần: lỏa + nhân + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即裸国。Tân Hoa Tự Điển 1.即裸国。