裸體
lỏa thể
Hán Việt: lỏa thể · Pinyin: luǒ tǐ
Tổng quan
khỏa thân
Nghĩa
Việt
- Cihui khỏa thân
- Cihui loã thể loã thể ☆Trần truồng không mặc quần áo.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身體不穿衣物,赤身露體。《三國演義》第二三回:「衡當面脫下舊破衣服,裸體而立,渾身盡露。」也作「裸身」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赤身露体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赤身露体。
Eng
- CC-CEDICT naked
- Cihui naked
ja
- JMdict naked body|nudity