裸口蟲 lỏa khẩu trùng Hán Việt: lỏa khẩu trùng Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 口 (khẩu) + 蟲 (trùng)Hán Việtlỏa khẩu trùngCấu tạo裸 + 口 + 蟲 · lỏa + khẩu + trùng nghĩa thành phần: lỏa + khẩu + trùng