裸囊體 lỏa nang thể Hán Việt: lỏa nang thể Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 囊 (nang) + 體 (thể)Hán Việtlỏa nang thểCấu tạo裸 + 囊 + 體 · lỏa + nang + thể nghĩa thành phần: lỏa + nang + thể