裸地化 luǒ dì huà·lỏa địa hóa Hán Việt: lỏa địa hóa · Pinyin: luǒ dì huà Tổng quan sự trơ trụi bề mặt Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 地 (địa) + 化 (hóa)Pinyinluǒ dì huàHán Việtlỏa địa hóaTừ loạidanhCấu tạo裸 + 地 + 化 · lỏa + địa + hóa nghĩa thành phần: lỏa + địa + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự xói mònEngCihui denudation Từ liên quan Gần nghĩa裸地