裸地化
lỏa địa hóa
Hán Việt: lỏa địa hóa · Pinyin: luǒ dì huà
Tổng quan
sự trơ trụi bề mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui sự trơ trụi bề mặt
Eng
- CC-CEDICT denudation
- Cihui denudation
Hán Việt: lỏa địa hóa · Pinyin: luǒ dì huà
sự trơ trụi bề mặt