裸奔者 luǒbēnzhě · lỏa bôn giả Hán Việt: lỏa bôn giả · Pinyin: luǒbēnzhě Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 奔 (bôn) + 者 (giả)PinyinluǒbēnzhěHán Việtlỏa bôn giảCấu tạo裸 + 奔 + 者 · lỏa + bôn + giả nghĩa thành phần: lỏa + bôn + giả Nghĩa EngCihui streaker