裸子蕨屬 lỏa tử quyết chúc Hán Việt: lỏa tử quyết chúc Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 子 (tử) + 蕨 (quyết) + 屬 (chúc)Hán Việtlỏa tử quyết chúcCấu tạo裸 + 子 + 蕨 + 屬 · lỏa + tử + quyết + chúc nghĩa thành phần: lỏa + tử + quyết + chúc