裸孔的 lỏa khổng đích Hán Việt: lỏa khổng đích Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 孔 (khổng) + 的 (đích)Hán Việtlỏa khổng đíchCấu tạo裸 + 孔 + 的 · lỏa + khổng + đích nghĩa thành phần: lỏa + khổng + đích