裸導體 luǒ dǎo tǐ · lỏa đạo thể Hán Việt: lỏa đạo thể · Pinyin: luǒ dǎo tǐ Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 導 (đạo) + 體 (thể)Pinyinluǒ dǎo tǐHán Việtlỏa đạo thểCấu tạo裸 + 導 + 體 · lỏa + đạo + thể nghĩa thành phần: lỏa + đạo + thể