裸果的 lỏa quả đích Hán Việt: lỏa quả đích Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 果 (quả) + 的 (đích)Hán Việtlỏa quả đíchCấu tạo裸 + 果 + 的 · lỏa + quả + đích nghĩa thành phần: lỏa + quả + đích