裸遊館 luǒ yóu guǎn · lỏa du quán Hán Việt: lỏa du quán · Pinyin: luǒ yóu guǎn Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 遊 (du) + 館 (quán)Pinyinluǒ yóu guǎnHán Việtlỏa du quánCấu tạo裸 + 遊 + 館 · lỏa + du + quán nghĩa thành phần: lỏa + du + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供皇帝淫乐的离宫别馆。Tân Hoa Tự Điển 1.供皇帝淫乐的离宫别馆。