裸芽的 lỏa nha đích Hán Việt: lỏa nha đích Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 芽 (nha) + 的 (đích)Hán Việtlỏa nha đíchCấu tạo裸 + 芽 + 的 · lỏa + nha + đích nghĩa thành phần: lỏa + nha + đích