裸裎袒裼
lỏa trình đản tích
Hán Việt: lỏa trình đản tích · Pinyin: luǒ chéng tǎn xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 袒裼:露臂;祼裎:露体。指脱衣露体,没有礼貌。
- Tân Hoa Tự Điển 袒裼露臂;祼裎露体。指脱衣露体,没有礼貌。
Hán Việt: lỏa trình đản tích · Pinyin: luǒ chéng tǎn xī