裸裝貨 luǒ zhuāng huò · lỏa trang hóa Hán Việt: lỏa trang hóa · Pinyin: luǒ zhuāng huò Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 裝 (trang) + 貨 (hóa)Pinyinluǒ zhuāng huòHán Việtlỏa trang hóaCấu tạo裸 + 裝 + 貨 · lỏa + trang + hóa nghĩa thành phần: lỏa + trang + hóa