裸質體 lỏa chất thể Hán Việt: lỏa chất thể Tổng quan chất nguyên sinh trần Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 質 (chất) + 體 (thể)Hán Việtlỏa chất thểCấu tạo裸 + 質 + 體 · lỏa + chất + thể nghĩa thành phần: lỏa + chất + thể Nghĩa ViệtCihui chất nguyên sinh trần