裸露物
lỏa lộ vật
Hán Việt: lỏa lộ vật
Tổng quan
tình trạng trần truồng, sự trần trụi, (nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân
Nghĩa
Việt
- Cihui tình trạng trần truồng, sự trần trụi, (nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân