裸颈鹳 luǒ jǐng guàn · lỏa cảnh quán Hán Việt: lỏa cảnh quán · Pinyin: luǒ jǐng guàn Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 颈 (cảnh) + 鹳 (quán)Pinyinluǒ jǐng guànHán Việtlỏa cảnh quánCấu tạo裸 + 颈 + 鹳 · lỏa + cảnh + quán nghĩa thành phần: lỏa + cảnh + quán Nghĩa EngCihui jabiru