裸體畫

luǒ tǐ huà lỏa thể họa

Hán Việt: lỏa thể họa · Pinyin: luǒ tǐ huà

Tổng quan

tranh khoả thân

Cấu tạo: (lỏa) + (thể) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh khoả thân
  • Cihui tranh khoả thân。描繪人體於裸露時所展現的形態,以顯示人身的自然美感,及人類思想的圖畫。始於希臘的裸體像,在現代美術中仍有重要的地位。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 描繪人體於裸露時所展現的形態,以顯示人身的自然美感,及人類思想的圖畫。始於希臘的裸體像,在現代美術中仍有重要的地位。

Eng

  • Cihui 裸體畫 uǒtǐhuà n. nude painting M:¹⁰fú

ja

  • JMdict nude (picture)