裸鰓亞目 lỏa tai á mục Hán Việt: lỏa tai á mục Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 鰓 (tai) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtlỏa tai á mụcCấu tạo裸 + 鰓 + 亞 + 目 · lỏa + tai + á + mục nghĩa thành phần: lỏa + tai + á + mục