裹屍布

guǒ shī bù khỏa thi bố

Hán Việt: khỏa thi bố · Pinyin: guǒ shī bù

Tổng quan

vải liệm | vải bọc xác

Cấu tạo: (khỏa) + (thi) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải liệm | vải bọc xác

Eng

  • CC-CEDICT shroud|cloth to wrap a corpse
  • Cihui shroud; cloth to wrap a corpse