裹糧坐甲 guǒ liáng zuò jiǎ · khỏa lương tọa giáp Hán Việt: khỏa lương tọa giáp · Pinyin: guǒ liáng zuò jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 糧 (lương) + 坐 (tọa) + 甲 (giáp)Pinyinguǒ liáng zuò jiǎHán Việtkhỏa lương tọa giápCấu tạo裹 + 糧 + 坐 + 甲 · khỏa + lương + tọa + giáp nghĩa thành phần: khỏa + lương + tọa + giáp