裹腳兒

khỏa cước nhi

Hán Việt: khỏa cước nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (cước) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裹腳兒 uǒjiǎor ►See guǒjiǎo