裹腳布

guǒ jiǎo bù khỏa cước bố

Hán Việt: khỏa cước bố · Pinyin: guǒ jiǎo bù

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (cước) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时女子缠足用的布条; 指男子裹腿或穿布袜前包脚的布条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时女子缠足用的布条。 2.指男子裹腿或穿布袜前包脚的布条。

Eng

  • Cihui 裹腳布 uǒjiǎobù n. bandages used in binding girls' feet; cloth for foot-binding M:²kuài/¹tiáo