裹腳布
khỏa cước bố
Hán Việt: khỏa cước bố · Pinyin: guǒ jiǎo bù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時女子纏足用的布條,或男子穿布襪裹腳的布條。也稱為「裹腳」。
Eng
- Cihui 裹腳布 uǒjiǎobù n. bandages used in binding girls' feet; cloth for foot-binding M:²kuài/¹tiáo