裹頭人 guǒ tóu rén · khỏa đầu nhân Hán Việt: khỏa đầu nhân · Pinyin: guǒ tóu rén Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Pinyinguǒ tóu rénHán Việtkhỏa đầu nhânCấu tạo裹 + 頭 + 人 · khỏa + đầu + nhân nghĩa thành phần: khỏa + đầu + nhân