裹鮓帖 guǒ zhǎ tiē · khỏa trả thiếp Hán Việt: khỏa trả thiếp · Pinyin: guǒ zhǎ tiē Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 鮓 (trả) + 帖 (thiếp)Pinyinguǒ zhǎ tiēHán Việtkhỏa trả thiếpCấu tạo裹 + 鮓 + 帖 · khỏa + trả + thiếp nghĩa thành phần: khỏa + trả + thiếp