製作的 chế tác đích Hán Việt: chế tác đích Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 的 (đích)Hán Việtchế tác đíchCấu tạo製 + 作 + 的 · chế + tác + đích nghĩa thành phần: chế + tác + đích Nghĩa EngCihui got-up