製作節目 zhì zuò jié mù · chế tác tiết mục Hán Việt: chế tác tiết mục · Pinyin: zhì zuò jié mù Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 節 (tiết) + 目 (mục)Pinyinzhì zuò jié mùHán Việtchế tác tiết mụcCấu tạo製 + 作 + 節 + 目 · chế + tác + tiết + mục nghĩa thành phần: chế + tác + tiết + mục