製傘者 zhì sǎn zhě · chế tán giả Hán Việt: chế tán giả · Pinyin: zhì sǎn zhě Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 傘 (tán) + 者 (giả)Pinyinzhì sǎn zhěHán Việtchế tán giảCấu tạo製 + 傘 + 者 · chế + tán + giả nghĩa thành phần: chế + tán + giả