製冰器 zhì bīng qì · chế băng khí Hán Việt: chế băng khí · Pinyin: zhì bīng qì Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 冰 (băng) + 器 (khí)Pinyinzhì bīng qìHán Việtchế băng khíCấu tạo製 + 冰 + 器 · chế + băng + khí nghĩa thành phần: chế + băng + khí