製冷量 zhì lěng liàng · chế lãnh lượng Hán Việt: chế lãnh lượng · Pinyin: zhì lěng liàng Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 冷 (lãnh) + 量 (lượng)Pinyinzhì lěng liàngHán Việtchế lãnh lượngCấu tạo製 + 冷 + 量 · chế + lãnh + lượng nghĩa thành phần: chế + lãnh + lượng