製圖儀 zhì tú yí · chế đồ nghi Hán Việt: chế đồ nghi · Pinyin: zhì tú yí Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 圖 (đồ) + 儀 (nghi)Pinyinzhì tú yíHán Việtchế đồ nghiCấu tạo製 + 圖 + 儀 · chế + đồ + nghi nghĩa thành phần: chế + đồ + nghi