製圖室

chế đồ thất

Hán Việt: chế đồ thất

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (đồ) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 製圖室 hìtúshì p.w. drafting/drawing room M:¹jiān