製圖者

zhì tú zhě chế đồ giả

Hán Việt: chế đồ giả · Pinyin: zhì tú zhě

Tổng quan

người tả, người mô tả, người miêu tả người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu...), người thiết kế (vườn, công viên...)

Cấu tạo: (chế) + (đồ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tả, người mô tả, người miêu tả người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu...), người thiết kế (vườn, công viên...)